Bộ nhớ
Ổ cứng thể rắn
Ổ USB
Thẻ Flash
Hỗ trợ
Tìm kiếm Bộ nhớ

HyperX black

HyperX Black

Chắc chắn và mạnh mẽ với HyperX black. Trang bị một kẹp tản nhiệt màu đen bóng bẩy để tăng cường khả năng tản nhiệt, một PCB tương xứng bổ sung thêm lợi thế về thiết kế cho trò chơi của bạn, đồng thời màu đen cũng dễ dàng kết hợp với các linh kiện có màu sắc khác. HyperX mang đến hiệu năng mạnh mẽ với tốc độ nhanh hơn và dung lượng cao hơn, bạn không phải trả một chi phí quá đắt. Tương thích Intel XMP, với các cấu hình XMP được tích hợp sẵn để nâng cao tần số hoạt động, định giờ và điện áp, HyperX black rất đáng tin cậy và vô cùng vượt trội.

Các đặc điểm:

  • Dung lượng lên đến 8GB (đơn) và 4GB–16GB (bộ)
  • Tốc độ tối đa 1.600MHz
  • 1,5V–1,65V
  • Hỗ trợ Intel XMP giúp dễ dàng ép xung
  • Tương thích với các bộ chip P55, H67, P67, Z68, Z77 và H61 của Intel; cũng như các bộ chip A75, A87, A88, A89, A78 và E35 của AMD
  • Bộ tản nhiệt với thiết kế màu đen sành điệu

Xem thêm

Bảo hành

Tất cả các mô-đun bộ nhớ của Kingston được hỗ trợ bằng việc bảo hành suốt đời. Đọc nội dung đầy đủ của bảo hành

Giấy chứng nhận

Kingston hợp tác với nhiều các tổ chức khác nhau để phát triển các công nghệ mới. Tìm hiểu thêm

Nguồn tài nguyên

VIDEO NỔI BẬT

Giới thiệu bộ nhớ HyperX black với PCB đen tương xứng
Thêm Video

Lọc Tìm kiếm

15 (của 15) Kết quả.






Thông tin Chung

HTS: 8473.30.1140
ECCN: EAR99

Bộ Kit: không có hiệu lực bảo hành và không chấp nhận trả lại nếu được bán hoặc sử dụng riêng lẻ.

HYPERX BLACK MEMORY

Hiển thị 10 trên tổng số 15 Kết quả. Xem Tất cả

8GB Mô-đun

HyperX blu black - 8GB Module - DDR3 1600MHz CL10 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C10B1B/8

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL10, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 10-10-10, 1.5V

HyperX blu black - 16GB Kit* (2x8GB) - DDR3 1600MHz CL10 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C10B1BK2/16

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL10, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 10-10-10, 1.5V

HyperX blu black - 16GB Kit* (2x8GB) - DDR3 1600MHz CL10 Intel XMP DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C10B1BK2/16X

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL10, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Profile 1: 1600MHz, 10-10-10, 1.5V

HyperX blu black - 8GB Module - DDR3 1333MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX13C9B1B/8

Thông số: DDR3, 1333MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1333MHz, 9-9-9, 1.5V

HyperX blu black - 16GB Kit* (2x8GB) - DDR3 1333MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX13C9B1BK2/16

Thông số: DDR3, 1333MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1333MHz, 9-9-9, 1.5V

4GB Mô-đun

HyperX blu black - 4GB Module - DDR3 1600MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C9B1B/4

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.65V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 9-9-9, 1.65V

HyperX blu black - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 1600MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C9B1BK2/8

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.65V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 9-9-9, 1.65V

HyperX blu black - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 1600MHz CL9 Intel XMP DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C9B1BK2/8X

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.65V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Profile 1: 1600MHz, 9-9-9, 1.65V

HyperX blu black - 4GB Module - DDR3 1333MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX13C9B1B/4

Thông số: DDR3, 1333MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1333MHz, 9-9-9, 1.5V

HyperX blu black - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 1333MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX13C9B1BK2/8

Thông số: DDR3, 1333MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1333MHz, 9-9-9, 1.5V