Bộ nhớ
Ổ cứng thể rắn
Ổ USB
Thẻ Flash
Hỗ trợ
Tìm kiếm Bộ nhớ

HyperX PnP

HyperX Genesis PnP

Kingston HyperX Plug and Play (PnP, Cắm-và-Chạy) được thiết kế để cải thiện hiệu năng của máy tính để bàn, máy tính xách tay hoặc hệ thống DIY. Tăng tốc độ mà không cần thay đổi cài đặt hệ thống bằng tay – PnP được thiết lập sẵn để đem lại tốc độ tối đa và cài đặt dễ dàng. Sản phẩm tương thích với bộ xử lý Core i5 và i7 Thế hệ 2 và 3 và các dòng máy tính xách tay Sandy Bridge và Ivy mới nhất của Intel. HyperX PnP được bảo hành trọn đời sản phẩm, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí và đi cùng với độ tin cậy nổi tiếng của Kingston.

Các đặc điểm:

  • Các loại dung lượng lên đến 16GB (với bộ kit 4GB, 8GB và 16GB)
  • Tốc độ lên đến 2133 MHz
  • Điện áp hoạt động 1,5V cho phép ép xung ổn định, giúp các bộ xử lý Core i5 và Core i7 Thế hệ 2 và 3 của Intel chạy nhanh hơn với vòng đời dài hơn
  • Dễ sử dụng
  • Tăng hiệu năng cho các máy tính để bàn và máy tính xách tay Intel Core i5 và i7 thế hệ thứ hai và thứ ba
  • Thiết lập thng số thời gian trễ v đồng hồ ngoại lệ để tăng cường hiệu suất hệ thống.
  • Thiết kế của tấm tản nhiệt giúp duy trì tốc độ hiệu quả đồng thời kéo dài tuổi thọ bộ nhớ của máy tính để bàn
  • Thiết kế SO-DIMM siêu mỏng giúp cài đặt dễ dàng để tăng hiệu năng cho các máy tính xách tay mỏng

Xem thêm

Bảo hành

Tất cả các mô-đun bộ nhớ của Kingston được hỗ trợ bằng việc bảo hành suốt đời. Đọc nội dung đầy đủ của bảo hành

Giấy chứng nhận

Kingston hợp tác với nhiều các tổ chức khác nhau để phát triển các công nghệ mới. Tìm hiểu thêm

Nguồn tài nguyên

VIDEO NỔI BẬT

HyperX PnP and XMP Overclocking
Kingston HyperX PnP Notebook Overclocking
Kingston HyperX PnP and 96GB SSD vs. Generic memory and HDD
Thêm Video

Lọc Tìm kiếm

14 (của 14) Kết quả.






Thông tin Chung

HTS: 8473.30.1140
ECCN: EAR99

Bộ Kit: không có hiệu lực bảo hành và không chấp nhận trả lại nếu được bán hoặc sử dụng riêng lẻ.

HYPERX PNP MEMORY

Hiển thị 10 trên tổng số 14 Kết quả. Xem Tất cả

8GB Mô-đun

PnP - 16GB Kit* (2x8GB) - DDR3 1866MHz CL11 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX18C11P1K2/16

Thông số: DDR3, 1866MHz, CL11, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1866MHz, 11-11-11, 1.5V; 1600MHz, 10-10-10, 1.5V

PnP - 16GB Kit* (2x8GB) - DDR3 1600MHz CL10 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C10P1K2/16

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL10, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 10-10-10, 1.5V

PnP - 16GB Kit* (2x8GB) - DDR3 1600MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C9P1K2/16

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V

PnP - 16GB Kit* (2x8GB) - DDR3 1600MHz CL9 SODIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16S9P1K2/16

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V

4GB Mô-đun

PnP - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 2133MHz CL12 SODIMM

Mã Sản Phẩm: KHX21S12P1K2/8

Thông số: DDR3, 2133MHz, CL12, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 2133MHz, 12-12-12, 1.5V

PnP - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 1866MHz CL11 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX1866C11D3P1K2/8G

Thông số: DDR3, 1866MHz, CL11, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1866MHz, 11-11-11, 1.5V

PnP - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 1866MHz CL11 SODIMM

Mã Sản Phẩm: KHX1866C11S3P1K2/8G

Thông số: DDR3, 1866MHz, CL11, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1866MHz, 11-11-11, 1.5V

PnP - 4GB Module - DDR3 1600MHz CL9 SODIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16S9P1/4

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V

PnP - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 1600MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX1600C9D3P1K2/8G

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V

PnP - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 1600MHz CL9 SODIMM

Mã Sản Phẩm: KHX1600C9S3P1K2/8G

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V