Hệ số kích thước: 2.5"
Giao diện: SATA Phiên bản 3.0 (6Gb/giây), SATA Phiên bản 2.0 (3Gb/giây), SATA Phiên bản 1.0 (1,5Gb/giây)
Dung lượng1: 100GB, 200GB, 400GB
Tốc độ Đọc Liên tiếp 6Gb/giây2:
SATA Phiên bản 3.0 — 100GB, 200GB, & 400GB - 535MB/giây
SATA Phiên bản 2.0 — 100GB, 200GB, & 400GB - 270MB/giây
Tốc độ Ghi Liên tiếp 6Gb/giây2:
SATA Phiên bản 3.0 — 100GB, 200GB, & 400GB - 500MB/giây
SATA Phiên bản 2.0 — 100GB & 200GB - 255MB/giây; 400GB - 260MB/giây
Đọc/Ghi Ngẫu nhiên Duy trì 4k2:
100GB – 47.000/81.000 IOPS
200GB – 59.000/72.000 IOPS
400GB – 52.000/37.000 IOPS
Đọc/Ghi 4k Ngẫu nhiên Tối đa2:
100GB – 55.000/83.000 IOPS
200GB – 59.000/73.000 IOPS
400GB – 52.000/37.000 IOPS
Công cụ SMART dành cho Doanh nghiệp: Theo dõi Độ tin cậy, Thống kê Sử dụng, Duy trì Tuổi thọ, Chống Hao mòn, Nhiệt độ, Bảo vệ Tuổi thọ Ổ đĩa
Tiêu thụ điện:
100GB — 0,5W (TYP) Nghỉ / 1,2W (TYP) Đọc / 2,7W (TYP) Ghi
200GB — 0,5W (TYP) Nghỉ / 1,2W (TYP) Đọc / 3,1W (TYP) Ghi
400GB — 0,5W (TYP) Nghỉ / 1,2W (TYP) Đọc / 5,0W (TYP) Ghi
Kích thước: 69.85mm x 100mm x 7mm
Nhiệt độ bảo quản: -40 ~ 85°C
Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 70°C
TRIM3: Được hỗ trợ
MTBF (Tuổi thọ trung bình): 10.000.000 Giờ
Tổng số byte đã ghi (TBW)4:
100GB – 428TB
200GB – 857TB
400GB – 1714TB