Thông số kỹ thuật: 120GB, 240GB, 480GB
Đọc Tuần Tự: SATA Phiên bản 3.0, 120GB / 240GB – 555MB/giây
480GB – 540MB/giây
Ghi Liên tiếp: SATA Phiên bản 3.0, 120GB / 240GB – 510MB/giây
480GB – 450MB/giây
Hệ số kích thước: 2,5"
Kích thước: 69.85 x 100 x 9.5mm
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C
Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 85°C
Độ rung khi hoạt động: 2.17G
Độ rung khi không hoạt động: 20G
MTBF (Tuổi thọ trung bình): 1.000.000 giờ hoạt động trước khi hỏng
Tổng số byte đã ghi (TBW):
120G: 128TB
240G: 256TB
480G: 512TB
Mạch điều khiển:
Mạch điều khiển SandForce® SF-2281 thế hệ thứ 2
Thành phần:
Intel® 25nm Compute Quality MLC NAND (5k Chu kỳ xóa/ghi)
Bảo hành/hỗ trợ:
bảohànhbanăm (KC100 đượcbảohànhnămnăm), hỗtrợkỹthuậtmiễnphívàcóđượcđộ tin cậynổitiếngcủa Kingston
Truy cập Đọc/Ghi 4k Ngẫu nhiên Duy trì:
120GB – 20,000/60,000 IOPS
240GB – 40,000/57,000 IOPS
480GB – 60,000/45,000 IOPS
Đo ̣c/Ghi Ngẫu nhiên Tối đa 4K:
120GB – 87,000/70,000 IOPS
240GB – 87,000/58,000 IOPS
480GB – 75,000/47,000 IOPS
Suite Score PCMARK ® Vantage HDD4:
120GB / 240GB / 480GB: 58,000
Công cu ̣ SMART:
Công nghê ̣ Tự Theo dõi, Phân tích và Báo cáo đê ̉ đa ̉m ba ̉o độ bền cho ô ̉ đĩa ̣
Tiêu thụ điện:
120GB: 0,455 W (TYP) Nghỉ / 1,6 W (TYP) Đo ̣c / 2,0 W (TYP) Ghi
240GB: 0,455 W (TYP) Nghỉ / 1,5 W (TYP) Đo ̣c / 2,05 W (TYP) Ghi
480GB: 0,455 W (TYP) Nghỉ / 1,5 W (TYP) Đo ̣c / 1,65 W (TYP) Ghi