DDR4 HyperX Predator

Thách thức đối thủ.

Predator DDR4
Mua

Bộ nhớ DDR4 HyperX Predator

Trang bị hiệu năng cực đỉnh cho các máy chạy bộ xử lý AMD hoặc Intel bằng bộ nhớ HyperX Predator DDR41 siêu nhanh, phá kỷ lục2. Tăng nhanh tốc độ khung hình, giữ đường truyền stream mượt mà và chỉnh sửa những thước phim đáng nhớ với tốc độ cao nhờ tốc độ lên tới 5333MHz với độ trễ CL13–CL20. Tấm tản nhiệt đen phong cách, mạnh mẽ kết hợp hài hòa với bo mạch chủ đồng màu sẽ cho phép bạn đánh bay cái nóng và làm cho kẻ thù khiếp sợ. Hiện có các mô-đun đơn với dung lượng 8GB-32GB và bộ kít 2, 4 và 8 với dung lượng 16GB-256GB. Predator DDR4 được chứng nhận Intel XMP với các cấu hình được tối ưu cho các chipset mới nhất của Intel – chỉ cần chọn một cấu hình đã được chỉnh tay trong BIOS và bạn đã sẵn sàng. Tốc độ được kiểm định 100% theo tiêu chuẩn cơ sở, và bảo hành trọn đời với trên 30 năm kinh nghiệm, Predator DDR4 là lựa chọn đáng tin cậy mang đến bạn cả hai yếu tố: hiệu năng cực đỉnh và sự yên tâm tối đa.


Predator DDR4

Tính năng

  • Tốc độ cao hợp với độ trễ thấp giúp mang lại hiệu năng cực đỉnh
  • Cấu hình Intel XMP được tối ưu cho các chipset mới nhất của Intel
  • Tương thích với AMD Ryzen
  • Bộ tản nhiệt bằng nhôm đen mạnh mẽ
  • Bảo hành trọn đời

Tính năng chính

Tốc độ cao kết hợp với độ trễ thấp cho hiệu năng cực đỉnh

Tốc độ cao kết hợp với độ trễ thấp cho hiệu năng cực đỉnh

Với tốc độ lên đến 5333MHz kết hợp với độ trễ CL13–CL20 nhỏ giúp hệ thống AMD hoặc Intel của bạn hỗ trợ game, biên tập video và lên sóng, Predator DDR4 là sự lựa chọn cho các chuyên gia ép xung, nhà lắp ráp hệ thống và game thủ.

Intel

Được tối ưu cho Intel với XMP

Được tối ưu cho Intel với XMP

Công nghệ Intel Extreme Memory Profile giúp việc ép xung thật dễ dàng. Chỉ cần chọn một trong các cấu hình chỉnh tay tích hợp sẵn trong BIOS để có được những lợi ích của ép xung mà không phải tự điều chỉnh độ trễ của bộ nhớ.
Tìm hiểu thêm

Intel

Tương thích với AMD Ryzen

Tương thích với AMD Ryzen

Mua bộ nhớ tương thích với Ryzen và tích hợp mượt mà với hệ thống AMD của bạn. Một bản nâng cấp hiệu năng mạnh mẽ và tương thích cho máy tính của bạn.

AMD

Bộ tản nhiệt bằng nhôm đen dữ dội

Bộ tản nhiệt bằng nhôm đen dữ dội

Bộ tản nhiệt bằng nhôm đen và bo mạch chủ đồng màu giúp dàn máy của bạn chạy mượt mà và trông sành điệu.

Độ tin cậy tuyệt đối bên cạnh chế độ bảo hành trọn đời

Độ tin cậy tuyệt đối bên cạnh chế độ bảo hành trọn đời

Các mô-đun bộ nhớ HyperX đã được thử nghiệm 100% ở tốc độ để bảo đảm sản phẩm không mắc các lỗi sản xuất và vật liệu. Predator DDR4 được bảo hành trọn đời với trên 30 năm kinh nghiệm.

 
Beast DDR4
Beast DDR4 RGB
Renegade DDR4
Renegade DDR4 RGB
Impact DDR4
 
Beast DDR4
Beast DDR4 RGB
Renegade DDR4
Renegade DDR4 RGB
Impact DDR4
Kích cỡ
Kích cỡ
UDIMM
UDIMM
UDIMM
UDIMM
SODIMM
XMP dùng ngay
XMP dùng ngay
Cắm và Chạy
Cắm và Chạy
Không
Không
Tốc độ
Tốc độ
2666, 3000, 3200, 3600, 3733
2666, 3000, 3200, 3600, 3733
2666, 3000, 3200, 3600, 4000, 4266, 4600, 4800, 5000, 5133, 5333
3000, 3200, 3600, 4000, 4266, 4600
2666, 2933, 3200
Độ trễ CAS
Độ trễ CAS
15, 16, 17, 18, 19
15, 16, 17, 18, 19
13, 15, 16, 18, 19, 20
15, 16, 18, 19
15, 16, 17, 20
Điện áp
Điện áp
1.2V, 1.35V
1.2V, 1.35V
1.35V, 1.4V, 1.5V, 1.55V, 1.6V
1.35V, 1.4V, 1.5V
1.2V
Dung lượng mô-đun
Dung lượng mô-đun
4GB, 8GB, 16GB, 32GB
8GB, 16GB, 32GB
8GB, 16GB, 32GB
8GB, 16GB, 32GB
8GB, 16GB, 32GB
Dung lượng bộ kít
Dung lượng bộ kít
8GB, 16GB, 32GB, 64GB, 128GB
16GB, 32GB, 64GB, 128GB
16GB, 32GB, 64GB, 128GB, 256GB
16GB, 32GB, 64GB, 128GB, 256GB
16GB, 32GB, 64GB
Mô-đun đơn
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Bộ kít kênh bốn
Không
Màu bo mạch
Màu bo mạch
Đen
Đen
Đen
Đen
Đen
Màu bộ tản nhiệt
Màu bộ tản nhiệt
Đen
Đen
Đen
Đen
Đen
Cao
Cao
34,1mm
41,24mm
42,2mm
42,2mm
30mm
 
Kích cỡ
XMP dùng ngay
Cắm và Chạy
Tốc độ
Độ trễ CAS
Điện áp
Dung lượng mô-đun
Dung lượng bộ kít
Mô-đun đơn
Bộ kít kênh đôi
Bộ kít kênh bốn
Màu bo mạch
Màu bộ tản nhiệt
Cao

    Tốc độ

    Bộ kít

    Dung lượng

      Mã nhập vào không hợp lệ.

        Thông số kỹ thuật

        • Thông số kỹ thuật

        Dung lượng

        Đơn 8GB, 16GB, 32GB
        Bộ 2 16GB, 32GB, 64GB
        Bộ 4 32GB, 64GB, 128GB
        Bộ 8 128GB, 256GB
        Tần số 2666MHz, 3000MHz, 3200MHz, 3333MHz, 3600MHz, 4000MHz, 4266MHz, 4600MHz, 4800MHz, 5000MHz, 5133MHz, 5333MHz
        Độ trễ CL13, CL15, CL16, CL17, CL18, CL19, CL20
        Điện áp 1.35V, 1.4V, 1.5V, 1.55V, 1.6V
        Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 85°C
        Kích thước 133,35mm x 42,2mm x 8mm

        Để biết thêm thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh của chúng tôi trong tình hình Covid-19, vui lòng truy cập tại đây.