Ảnh nhìn từ trên xuống của hai ổ SSD Q500 2,5" trên bề mặt màu trắng
Tốc độ kinh ngạc cùng độ tin cậy ấn tượng.
Q500
Mua

SSD SATA Q500 với kích cỡ 2.5"

Bạn muốn tăng tốc độ đáp ứng cho dàn máy hiện tại của mình với khả năng khởi động nhanh hơn đáng kể, cùng tốc độ tải và truyền ấn tượng hơn nhiều so với ổ cứng cơ học? Vậy thì hãy tìm đến ổ cứng thể rắn Q500 của Kingston. Được hỗ trợ bởi thế hệ bộ điều khiển mới nhất cho tốc độ đọc và ghi lên đến 500MB/giây và 450MB/giây{{Footnote.N39214}}, ổ SSD này nhanh hơn 10 lần so với một ổ cứng truyền thống{{Footnote.N39214}}, mang lại hiệu năng cao hơn, khả năng đa nhiệm siêu mượt và tốc độ lớn hơn cho toàn bộ hệ thống.

Q500 không chỉ đáng tin cậy và bền bỉ hơn ổ cứng truyền thống, mà còn có nhiều mức dung lượng khác nhau, từ 240GB đến 960GB{{Footnote.N37130}}, đáp ứng đầy đủ nhu cầu lưu trữ ứng dụng, video, ảnh và các tài liệu quan trọng khác.

  • Khởi động, tải và truyền tập tin nhanh
  • Đáng tin cậy và bền hơn ổ cứng truyền thống
  • Nhiều mức dung lượng với đủ chỗ trống cho các ứng dụng hoặc để thay thế ổ cứng truyền thống

Tính năng chính

Nhanh hơn 10 lần so với ổ cứng truyền thống

Nhanh hơn 10 lần so với ổ cứng truyền thống{{Footnote.N56784}}

Với tốc độ đọc/ghi nhanh kinh ngạc, ổ SSD Q500 không chỉ giúp nâng cao hiệu năng mà còn tăng sức sống cho dàn máy cũ của bạn.

Chịu va đập

Chịu va đập

Q500 với khả năng chống va đập và chống rung sẽ là một giải pháp tin cậy và bền bỉ khi sử dụng cho máy tính xách tay và các thiết bị điện toán di động khác.

Nhiều mức dung lượng

Nhiều mức dung lượng

Có các mức dung lượng 240GB, 480GB và 960GB{{Footnote.N37130}}, Q500 được thiết kế để phù hợp với nhu cầu của mọi người.

Lý tưởng cho máy tính để bàn và máy tính xách tay

Lý tưởng cho máy tính để bàn và máy tính xách tay

Q500 có kích cỡ 7mm nên có thể lắp vừa vào nhiều hệ máy. Lý tưởng cho các máy tính xách tay mỏng và trong các hệ máy có không gian hạn chế.

    Dung lượng

        Thông số kỹ thuật

        Kích cỡ 2.5"
        Giao tiếp SATA Phiên bản 3.0 (6Gb/giây) – với khả năng tương thích ngược với SATA Phiên bản 2.0 (3Gb/giây)
        Dung lượng{{Footnote.N37130}} 240GB, 480GB, 960GB
        Hiệu năng cơ sở{{Footnote.N39214}}
        Truyền dữ liệu (ATTO) 240GB – lên đến 500 MB/giây đọc và 350MB/giây ghi
        480 GB – lên đến 500 MB/giây đọc và 450 MB/giây ghi
        960 GB – lên đến 500 MB/giây đọc và 450 MB/giây ghi
        Tiêu thụ điện năng 0,195W nghỉ / 0,279W TB / 0,642W (MAX) đọc / 1,535W (MAX) ghi
        Nhiệt độ bảo quản: -40°C~85°C
        Nhiệt độ hoạt động 0°C~70°C
        Kích thước 100,0mm x 69,9mm x 7,0mm
        Trọng lượng 41g
        Độ rung hoạt động 2,17G tối đa (7–800Hz)
        Độ rung không hoạt động 20G tối đa (10–2000Hz)
        Tuổi thọ 2 triệu giờ MTBF
        Bảo hành/hỗ trợ{{Footnote.N47046}} Bảo hành giới hạn 3 năm với hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
        Tổng số byte được ghi (TBW){{Footnote.N37133}} 240GB: 80TB
        480GB: 160TB
        960GB: 300TB

        Bài viết liên quan