• Dung lượng1 : 120GB–480GB

    Đọc2 : lên đến 500MB/giây

    Ghi2 : lên đến 450MB/giây

    Tính năng : Hiệu năng tốt với chi phí vừa phải

    Dung lượng1 : 120GB–960GB

    Đọc2 : lên đến 550MB/giây

    Ghi2 : lên đến 500MB/giây

    Tính năng : Bộ điều khiển Marvell

    Dung lượng1 : 240GB–960GB

    Đọc2 : lên đến 2700MB/giây

    Ghi2 : lên đến 1600MB/giây

    Tính năng : NVMe gốc

  • 120GB–480GB
    120GB–960GB
    240GB–960GB
  • lên đến 500MB/giây
    lên đến 550MB/giây
    lên đến 2700MB/giây
  • lên đến 450MB/giây
    lên đến 500MB/giây
    lên đến 1600MB/giây
  • Hiệu năng tốt với chi phí vừa phải
    Bộ điều khiển Marvell
    NVMe gốc

HyperX Predator PCIe SSD

SSD HyperX® Predator PCIe có các mức dung lượng lớn và tốc độ phi thường cho cả dữ liệu nén và không nén, đưa hệ thống của bạn vượt trội. Nhanh hơn các ổ cứng SSD SATA, ổ Predator được trang bị bộ vi xử lý Marvell và có tốc độ lên tới 1400MB/giây đọc và 1000MB/giây ghi để thực hiện đa tác vụ siêu nhạy, đưa tốc độ của toàn hệ thống lên cao, ổ cứng hiện có các mức dung lượng 240GB–960GB. SSD HyperX Predator PCIe có hiệu năng cực đỉnh để phù hợp với bộ nhớ HyperX hiệu suất cao khiến bạn luôn dẫn đầu trong các trận game.

ính năng

  • Tốc độ hiệu năng cao nhất với các mức dung lượng cực lớn
  • Giao diện PCIe với nhiều kích cỡ khác nhau
  • Giải pháp đồng bộ dành cho bộ nhớ hiệu năng ưu việt và cấu phần SSD

Kích cỡ: M.2 2280

Giao diện: PCIe Gen 2.0 x4

Dung lượng{{Footnote.N37130}}: 240GB, 480GB, 960GB

NAND: MLC

Chip điều khiển: Marvell 88SS9293

Hiệu năng chuẩn{{Footnote.N37131}}:

Truyền dữ liệu nén (ATTO)
240GB — 1.400MB/giây đọc và 600MB/giây ghi
480GB — 1.400MB/giây đọc và 1.000MB/giây ghi
960GB — 1.350MB/giây đọc và 1.000MB/giây ghi

Truyền dữ liệu không nén (AS-SSD và CrystalDiskMark)
240GB — 1.290MB/giây đọc và 600MB/giây ghi
480GB — 1.100MB/giây đọc và 910MB/giây ghi
960GB — 1.300MB/giây đọc và 1.000MB/giây ghi

IOMETER Đọc/Ghi 4k ngẫu nhiên tối đa
240GB — lên tới 160.000/ lên tới 119.000 IOPS
480GB — lên tới 130.000/ lên tới 118.000 IOPS
960GB — tối đa 160.000/ tối đa 126.000 IOPS

Đọc/Ghi 4k ngẫu nhiên
240GB — lên tới 120.000/ lên tới 78.000 IOPS
480GB — lên tới 117.000/ lên tới 70.000 IOPS
960GB — tối đa 111.000/ tối đa 72.000 IOPS

PCMARK® Vantage HDD Suite Score
240GB — 138.000
480GB — 139.000
960GB — 130.000

Băng thông lưu trữ PCMARK® 8
240GB — 331MB/giây
480GB — 336MB/giây
960GB — 414MB/giây

Điểm lưu trữ PCMARK® 8
240GB — 5.015
480GB — 5.017
960GB — 5.045

Tổng điểm Anvil (Khối lượng công việc không nén)
240GB — 6.500
480GB — 6.700
960GB — 6.800

Mức tiêu thụ điện năng:
1,38W nghỉ / 1,4W Trung bình/ 1,99W (Tối đa) Đọc/ 8,25W (Tối đa) Ghi

Nhiệt độ bảo quản: -40°C~85°C

Nhiệt độ hoạt động: 0°C~70°C

Kích thước: 80mm x 22mm x 3.5mm (M.2)
180,98mm x 120,96mm x 21,59mm (kèm bộ chuyển đổi HHHL — giá đỡ tiêu chuẩn)
181,29mm x 80,14mm x 23,40mm (kèm bộ chuyển đổi HHHL — giá đỡ loại thấp)

Trọng lượng:
10g (M.2)
73g (kèm bộ chuyển đổi HHHL — giá đỡ tiêu chuẩn)
68g (kèm bộ chuyển đổi HHHL — giá đỡ loại thấp)

Độ rung hoạt động: 2.17G Peak (7—800Hz)

Độ rung không hoạt động:: 20G Peak (10—2000Hz)

Tuổi thọ ước tính: 1 triệu giờ MTBF

Bảo hành/hỗ trợ:
bảo hành ba năm, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí

Tổng số byte được ghi (TBW){{Footnote.N37133}}:
240GB: 415TB 1.6 DWPD{{Footnote.N37134}}
480GB: 882TB 1.7 DWPD{{Footnote.N37134}}
960GB — 1600TB 1.8 DWPD{{Footnote.N37134}}

Hỗ trợ phần mềm hệ điều hành: Windows® 10, 8.1, 8, Windows 7 (SP1)

SSD cho Người tiêu dùng
Thay thế ổ cứng

Ổ cứng thể rắn là bước phát triển tiếp theo của ngành công nghiệp lưu trữ máy tính. Thiết bị này chạy nhanh hơn, êm hơn và mát hơn so với công nghệ đang dần già cỗi bên trong các ổ cứng truyền thống. Vì không có các bộ phận chuyển động nên SSD bền hơn và tin cậy hơn so với ổ cứng thông thường.

Đối với máy tính để bàn và máy tính xách tay

Ổ cứng thể rắn của Kingston sẽ giúp hệ thống của bạn phản hồi nhanh hơn: khởi động nhanh hơn, tải ứng dụng nhanh hơn và tắt máy nhanh hơn. Đi kèm ổ SSD là bộ nâng cấp kèm phần mềm giúp bạn sao lưu các tập tin và hệ điều hành chỉ trong vài phút.

Hồi sinh các hệ thống cũ

Ổ cứng thể rắn không chỉ giúp tăng hiệu năng mà còn thổi một sức sống mới vào những hệ thống cũ của bạn. Lựa chọn sử dụng SSD có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí mua một chiếc máy tính mới bằng cách hồi sinh hệ thống hiện tại của bạn.

Tìm hiểu thêm về SSD

Xem hệ thống của bạn khởi động, tải ứng dụng và truyền dữ liệu nhanh hơn bao nhiêu khi sử dụng SSD.

Tìm hiểu cách chuyển dữ liệu từ ổ cứng hiện tại của bạn sang ổ SSD mới.

Hướng dẫn bạn từng bước lắp đặt ổ SSD Kingston vào máy tính xách tay.

Số lượng ghi lên ổ mỗi ngày (DWPD)

Số lượng ghi lên ổ mỗi ngày (DWPD) sử dụng thông số TBW của một ổ để tính toán số lần dung lượng người dùng của một ổ có thể được ghi mỗi ngày trong khoảng thời gian bảo hành (hoặc một số năm khác).
Đọc tóm tắt

Hướng dẫn bạn từng bước lắp đặt ổ SSD Kingston vào máy tính để bàn.

Sử dụng SSD trong thực tế

Nhà sản xuất nhạc/nhà soạn nhạc Tommy Coster thảo luận về tác động của công nghệ trong ngành công nghiệp âm nhạc.

TRANG NÀY CÓ THỂ THAY ĐỔI MÀ KHÔNG THÔNG BÁO.

        Back To Top