Một giải pháp mã hóa cho tất cả mọi người.

UV500 Solid-State DriveUV500 Solid-State DriveUV500 Solid-State Drive
UV500
Mua

UV500 2.5" Solid State Drive

Dòng ổ cứng thể rắn UV500 của Kingston giúp cải thiện đáng kể khả năng phản ứng của hệ thống hiện tại với thời gian khởi động, tải và chuyển đổi đáng kinh ngạc so với các ổ cứng cơ học. Ổ sử dụng bộ điều khiển Marvell 88SS1074 và 3D NAND Flash để nâng cao khả năng xử lý các công việc hàng ngày và tăng thêm năng suất. UV500 có tính năng bảo vệ dữ liệu từ đầu đến cuối dùng công nghệ mã hóa bằng phần cứng AES 256-bit và hỗ trợ các giải pháp quản lý bảo mật TCG Opal 2.0. Ổ UV500 có nhiều mức dung lượng từ 120GB–1,92ТB{{Footnote.N37130}} giúp bạn có nhiều lựa chọn để thỏa mãn các nhu cầu khác nhau của hệ thống.

  • NAND TLC 3D 64 lớp thế hệ tiếp theo

  • Ổ tự mã hóa (SED) bằng công nghệ mã hóa phần cứng AES 256-bit và TCG Opal 2.0

  • Có nhiều kích cỡ khác nhau (2,5”/M.2/mSATA)

  • nhanh hơn 10 lần so với ổ cứng 7200RPM{{Footnote.N49046}}

  • Có nhiều mức dung lượng lên đến 1,92TB{{Footnote.N37130}}

  • Sẵn sàng để tuân thủ GDPR

  • Bảo hành 5 năm{{Footnote.N48982}}

    Dung lượng

    Kích cỡ

    Có bộ kit lắp đặt

        Thông số kỹ thuật

        Kích cỡ 2,5”/M.2 2280/mSATA
        Giao tiếp SATA Phiên bản 3.0 (6Gb/giây) – với khả năng tương thích ngược với SATA Phiên bản 2.0 (3Gb/giây)
        Dung lượng{{Footnote.N37130}} 120GB, 240GB, 480GB, 960GB, 1,92ТB
        Bộ điều khiển Bộ điều khiển Marvell 88SS1074
        NAND 3D TLC
        Công nghệ mã hóa Hỗ trợ công nghệ mã hóa (AES 256-bit)
        Đọc/Ghi Tuần tự{{Footnote.N49046}} 120GB – lên đến 520/320MB/giây
        240GB – lên đến 520/500MB/giây
        480GB – lên đến 520/500MB/giây
        960GB – lên đến 520/500MB/giây
        1,92ТB – lên đến 520/500MB/giây
        Đọc/Ghi 4K tối đa{{Footnote.N49046}} 120GB – lên đến 79.000/18.000 IOPS
        240GB – lên đến 79.000/25.000 IOPS
        480GB – lên đến 79.000/35.000 IOPS
        960GB – lên đến 79.000/45.000 IOPS
        1,92ТB – lên đến 79.000/50.000 IOPS
        Tiêu thụ điện năng 0,195W Nghỉ / 0,5W TB / 1,17W (MAX) Đọc / 2,32 W (MAX) Ghi
        Kích thước 100,1mm x 69,85mm x 7mm (2,5”)
        80mm x 22mm x 3,5mm (M.2)
        50,8mm x 29,85mm x 4,85mm (mSATA)
        Nhiệt độ vận hành 0°C~70°C
        Nhiệt độ bảo quản -40°C~85°C
        Trọng lượng 120GB–480GB – 41g (2,5”)
        960GB – 57g (2,5”)
        1,92ТB – 52g (2,5”)
        120GB – 6,6g (M.2)
        240GB – 6,7g (M.2)
        480GB – 7,7g (M.2)
        960GB — 7,8g (M.2)
        120GB – 6,2g (mSATA)
        240GB –480GB – 6,7g (mSATA)
        Độ rung khi hoạt động 2,17G Tối đa (7–800Hz)
        Độ rung khi không hoạt động 20G Tối đa (10–2000Hz)
        Tuổi thọ 1 triệu giờ MTBF
        Bảo hành/hỗ trợ{{Footnote.N48982}} Bảo hành giới hạn 05 năm kèm hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
        Tổng số byte được ghi{{Footnote.N37133}} 120GB – 60TB
        240GB – 100TB
        480GB – 200TB
        960GB – 480TB
        1,92ТB – 800TB