Trang này sử dụng các cookie để cải thiện tính năng và chức năng.
 Sử dụng trang này nghĩa là bạn đã đồng ý về việc này.
 Chúng tôi coi trọng thông tin cá nhân và việc bảo mật cho bạn.
 Vui lòng xem Chính sách CookieChính sách Bảo mật của chúng tôi, chúng tôi vừa cập nhật cho cả hai chính sách này.
Tên Dung lượng Màu sắc Tốc độ Tính năng
USB
CoLogo
DataTraveler 104
DataTraveler 104
16GB-64GB Đen Tiêu chuẩn Di động giúp vận chuyển dễ dàng
Thiết kế nắp trượt thời trang
2.0
 
DataTraveler microDuo 3.0
DataTraveler microDuo
16GB--64GB Đen 16GB – 70MB/giây đọc, 10MB/giây ghi
32GB, 64GB – 70MB/giây đọc, 15MB/giây ghi
Các thiết bị hỗ trợ USB OTG (On-The-Go). Dung lượng lưu trữ bổ sung và kích cỡ siêu nhỏ cho thiết bị di động
3.0
 
DataTraveler microDuo 3C
DataTraveler microDuo 3C
32GB-128GB Xóa 32GB–128GB – 100MB/giây đọc, 15MB/giây ghi Tương thích với các thiết bị USB Type-C và Type-A, Dung lượng lưu trữ bổ sung và kích cỡ siêu nhỏ cho thiết bị di động 3.1{{Footnote.N37145}}/3.0  
DataTraveler Micro 3.1
DataTraveler Micro 3.1
16GB–128GB Bạc 16GB – 100MB/giây đọc
32GB–128GB – 100MB/giây đọc, 15MB/giây ghi
- Siêu nhỏ & nhẹ
- Kích thước lý tưởng cho máy tính bảng, hệ thống âm thanh xe hơi & máy tính xách tay siêu mỏng
3.1{{Footnote.N37145}}/3.0
 
DataTraveler SE9
16GB-32GB Ánh vàng Tiêu chuẩn
  • Vỏ kim loại
  • Thiết kế nhỏ gọn không nắp
  • Đoạt giải Thiết kế Red Dot 2012
2.0
DataTraveler SE9 G2
16GB-128GB Ánh vàng 16GB: 100MB/giây đọc
32GB–128GB: 100MB/giây đọc, 15MB/giây ghi
  • Vỏ kim loại
  • thiết kế nhỏ gọn không nắp
3.0
DataTraveler G4
8GB-128GB Vàng (8GB)
Xanh lam (16GB)
Đỏ (32GB)
Tím (64GB)
Xanh lá cây (128GB)
Tiêu chuẩn Móc đeo đầy màu sắc
3.0
DataTraveler 50
8GB-128GB Tía (8GB)
Xanh lá cây (16GB)
Đỏ (32GB)
Xanh lam (64GB)
Đen (128GB)
8GB–16GB 
32GB–128GB — 100MB/giây đọc
Vỏ kim loại
Thiết kế không nắp
3.0
DataTraveler 100 G3
16GB-256GB Đen 32GB – 64GB 100MB/giây đọc
128GB – 256GB 130MB/giây đọc
Không nắp
3.0
DataTraveler 106
16GB–256GB Đen và Đỏ 32GB – 64GB 100MB/giây đọc
128GB – 256GB 130MB/giây đọc
Không nắp
3.0
 
DataTraveler Locker+ G3
8GB-64GB Kim loại bạc 8GB – 80MB/giây đọc, 10MB/giây ghi
16GB –135MB/giây đọc, 20MB/giây ghi
32GB–64GB – 135MB/giây đọc, 40MB/giây ghi
  • Mã hóa phần cứng
  • Vỏ kim loại siêu bền
3.0
DataTraveler Elite G2
DataTraveler Elite G2
32GB-128GB Đen 32GB - 180MB/giây đọc, 50MB/giây ghi
64GB-128GB - 180MB/giây đọc, 70MB/giây ghi
Vỏ kim loại
Tốc độ truyền nhanh
3.0
HyperX Savage
64GB–512GB Đen và đỏ USB 3.1 Thế hệ 1 (USB 3.0)
350MB/giây đọc, 180MB/giây ghi (64GB)
350MB/giây đọc, 250MB/giây ghi (128GB, 256GB)
  • Tốc độ truyền cực nhanh, đáp ứng nhu cầu của các game thủ và tín đồ công nghệ
  • Các mức dung lượng cao
3.1{{Footnote.N37145}}/3.0
DataTraveler Ultimate GT
1TB-2TB Kim loại 300MB/giây đọc
200MB/giây ghi
  • Tốc độ truyền dữ liệu nhanh đáp ứng yêu cầu của chuyên gia và người đam mê
  • Dung lượng cao
3.1 Gen 1
        Back To Top