Bộ nhớ
Ổ cứng thể rắn
Ổ USB
Thẻ Flash
Hỗ trợ
Tìm kiếm Bộ nhớ

HyperX Genesis

HyperX Genesis

Với hiệu năng nhiệt vượt trội, tốc độ tần suất cao và độ trễ thấp, HyperX Genesis phù hợp cho những người say mê máy tính, những người tích hợp hệ thống và các game thủ đang tìm kiếm một giải pháp nâng cao hiệu suất. Với DDR3 Genesis, bạn thậm chí có được tốc độ lớn hơn, độ trễ thấp hơn và băng thông dữ liệu cao hơn — tất cả đều có mức tiêu thụ điện thấp hơn so với DDR2. Genesis dễ dàng giữ nhịp độ với nhu cầu tăng cao của công nghệ hiện đại và được kiểm tra 100% và được hậu thuẫn bởi độ tin cậy đã gây tiếng vang cho thương hiệu Kingston.

Các đặc điểm:

  • Đã có kênh bốn!
  • Dung lượng lên đến 8GB (kênh kép), 24GB (kênh ba), 32GB (kênh bốn)
  • Loại DDR2 có bộ kit nhớ kênh đơn, kênh kép và tốc độ đạt tới 1.066MHz
  • Loại DDR3 c bộ kit knh đơn, knh kp, knh ba v knh bốn; tốc độ ln đến 2000MHz
  • Tương thích với chức năng ép xung tự động Intel XMP (có sẵn với một số model)
  • Dải điện áp 1,7V - 1,95V cho các ứng dụng kênh kép đối với các hệ thống trên nền AMD và các bộ chipset Intel đời cũ hơn X58
  • Điện áp 1,65V cho các ứng dụng kênh bốn Intel Core i7 xê-ri 3xxx
  • Điện áp 1,65V cho các ứng dụng kênh ba Intel Core i7 xê-ri 9xx
  • Điện áp 1,65V cho các ứng dụng kênh kép Intel Core i5 xê-ri 7xx và Core i7 xê-ri 8xx

Xem thêm

Bảo hành

Tất cả các mô-đun bộ nhớ của Kingston được hỗ trợ bằng việc bảo hành suốt đời. Đọc nội dung đầy đủ của bảo hành

Giấy chứng nhận

Kingston hợp tác với nhiều các tổ chức khác nhau để phát triển các công nghệ mới. Tìm hiểu thêm

Nguồn tài nguyên

Đánh giá/ Giải Thưởng

  • "khá ấn tượng và gần ngang ngửa so với điểm số của các dòng HyperX cao hơn mà tôi từng review mặc dù Blu là nhánh cơ bản nhất của dòng HyperX."

    vozforum
  • "khá ấn tượng và gần ngang ngửa so với điểm số của các dòng HyperX cao hơn mà tôi từng review mặc dù Blu là nhánh cơ bản nhất của dòng HyperX."

    Tinhte.vn

VIDEO NỔI BẬT

Bộ nhớ Kingston HyperX Genesis
Giới thiệu Bộ nhớ Kingston HyperX Kỷ niệm 10 năm ra mắt
Kingston HyperX Interviews Tommy Coster
HyperX PnP and XMP Overclocking
Thêm Video

Lọc Tìm kiếm

47 (của 47) Kết quả.

















Thông tin Chung

HTS: 8473.30.1140
ECCN: EAR99

Bộ Kit: không có hiệu lực bảo hành và không chấp nhận trả lại nếu được bán hoặc sử dụng riêng lẻ.

HYPERX GENESIS MEMORY

Hiển thị 10 trên tổng số 47 Kết quả. Xem Tất cả

8GB Mô-đun

Genesis - 8GB Module - DDR3 1600MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C9/8

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V

Genesis - 16GB Kit* (2x8GB) - DDR3 1600MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C9K2/16

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V

Genesis - 16GB Kit* (2x8GB) - DDR3 1600MHz CL9 Intel XMP DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C9K2/16X

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Profile 1: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V

Genesis - 32GB Kit* (4x8GB) - DDR3 1600MHz CL9 Intel XMP DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C9K4/32X

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Profile 1: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V

Genesis - 64GB Kit* (8x8GB) - DDR3 1600MHz CL9 Intel XMP DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX16C9K8/64X

Thông số: DDR3, 1600MHz, CL9, 1.5V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Profile 1: 1600MHz, 9-9-9, 1.5V

4GB Mô-đun

Genesis - 16GB Kit* (4x4GB) - DDR3 2400MHz CL11 Intel XMP DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX24C11K4/16X

Thông số: DDR3, 2400MHz, CL11, 1.65V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Profile 1: 2400MHz, 11-13-13, 1.65V
Profile 2: 2133MHz, 11-12-12, 1.65V

Genesis - 16GB Kit* (4x4GB) - DDR3 2133MHz CL11 Intel XMP DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX2133C11D3K4/16GX

Thông số: DDR3, 2133MHz, CL11, 1.65V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Profile 1: 2133MHz, 11-12-11, 1.65V
Profile 2: 1866MHz, 10-11-10, 1.65V

Genesis - 4GB Module - DDR3 1866MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX1866C9D3/4G

Thông số: DDR3, 1866MHz, CL9, 1.65V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1866MHz, 9-11-9, 1.65V

Genesis - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 1866MHz CL9 DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX1866C9D3K2/8G

Thông số: DDR3, 1866MHz, CL9, 1.65V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Timings: 1866MHz, 9-11-9, 1.65V

Genesis - 8GB Kit* (2x4GB) - DDR3 1866MHz CL9 Intel XMP DIMM

Mã Sản Phẩm: KHX1866C9D3K2/8GX

Thông số: DDR3, 1866MHz, CL9, 1.65V, Unbuffered, Tờ dữ liệu Thông số PDF

Profile 1: 1866MHz, 9-11-9, 1.65V
Profile 2: 1600MHz, 9-9-9, 1.65V