So sánh DataTraveler
| Tên | Dung lượng | Màu sắc | Tốc độ | Tính năng | Tiêu chuẩn USB | CoLogo |
|---|---|---|---|---|---|---|
DataTraveler SE9 (Gen 3)![]() |
64GB-512GB | Vàng kim | 220 MB/giây đọc, 100 MB/giây ghi | Giao tiếp USB-A | USB 3.2 Gen 1 | Có |
DataTraveler Micro![]() |
64GB-256GB | Bạc | Tốc độ đọc 200MB/giây | Siêu nhỏ và nhẹ Thiết kế hoàn toàn bằng kim loại |
USB 3.2 Gen 1 | Không |
DataTraveler microDuo 3C Gen3![]() |
64GB-256GB | Nắp màu bạc + tím | Tốc độ đọc 200MB/giây | Tương thích với các thiết bị USB Type-C® và Type-A | USB 3.2 Gen 1 | ![]() |
DataTraveler® Duo![]() |
128GB-256GB | Đen + Xanh lá | USB 3.2 Gen 1 | Tương thích với các thiết bị USB Type-A và Type-C Thiết kế nắp rời kép |
USB 3.2 Gen 1 | Không |
DataTraveler 70![]() |
64GB-256GB | Đen | Tuân thủ hiệu năng USB 3.2 Gen 1 | Giao tiếp USB-C | USB 3.2 Gen 1 | Không |
DataTraveler Exodia![]() |
64GB-512GB | Đen + Đen (64GB) Đen + Xanh dương (128GB) Đen + Xanh lá (256GB) Đen + Tím (512GB) |
USB 3.2 Gen 1 | Màu sắc theo dung lượng Có nắp |
USB 3.2 Gen 1 | Có |
DataTraveler Exodia S![]() |
64GB - 512GB | Đen + Đen (64GB) Đen + Ngọc Lam (128GB) Đen + Cam (256GB) Đen + Vàng (512GB) |
USB 3.2 Gen 1 | Màu sắc theo dung lượng Thiết kế nắp xoay |
USB 3.2 Gen 1 | Có |
Ổ USB Flash DataTraveler Exodia M![]() |
64GB-256GB | Đen + Xanh (64GB) Đen + Đỏ (128GB) Đen + Xanh mòng két (256GB) |
USB 3.2 Gen 1 | Màu sắc theo dung lượng Thiết kế nắp rời |
USB 3.2 Gen 1 | ![]() |
DataTraveler Kyson![]() |
64GB-512GB | Bạc & Đen | 64GB – 200MB/giây đọc 128GB-512GB – 200MB/giây đọc, 60MB/giây ghi |
Giao tiếp USB-A | USB 3.2 Gen 1 | ![]() |
DataTraveler Exodia![]() |
64GB-256GB | Đen + Xanh mòng két (64 GB) Đen + Vàng (128 GB) Đen + Hồng (256 GB) |
Tuân thủ hiệu năng USB 3.2 Gen 1 | Vòng đeo nhiều màu sắc Có nắp |
USB 3.2 Gen 1 | ![]() |










