Chúng tôi nhận thấy bạn hiện đang truy cập trang web của Vương quốc Anh. Thay vào đó, bạn có muốn truy cập trang web chính của chúng tôi không?

ASUS - VivoBook 15 F515 (10th/11th Gen Intel)

configurator results memory

  • tiêu chuẩn

    4 GB (Non-removable)

    8 GB (Non-removable)

  • Tối đa

    12 GB with 4GB standard, or

    16 GB with 8GB standard


  • 4GB(NON-REMOVABLE)

    4GB Standard: (12GB Max with 8GB module)


  • 8GB(NON-REMOVABLE)

    8GB Standard: (16GB Max with 8GB module)

  • Thông số Bus

    USB 2.0/3.x Type-A

    Flash - microSDXC

    USB 2.0/3.x Type-C

    SSD M.2 NVME 2280 (single-sided)

  • 1 Socket(s)

  • Intel Celeron N4020/N4120

    Intel Core i3 1005G1/1115G4

    Intel Core i5 1035G1/1135G7

    Intel Core i7 1065G7/1165G7

    Intel Pentium N5030/6805

F515EA

Lưu ý cấu hình quan trọng

  • Faster memory will clock down to run at optimal speed depending on processor model installed.
  • SYSTEM STORAGE COULD BE CONFIGURED MANY DIFFERENT WAYS. IF THERE ARE NO STORAGE OPTIONS LISTED OR MISSING STORAGE OPTIONS PLEASE VERIFY YOUR SYSTEM'S CONFIGURATION AND <a href="/support">contact Kingston Support</a>

Nâng cấp tương thích cho hệ thống của bạn